| Kết quả xổ Miền Nam | |||
|
06/02
2026
|
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| Loại vé | 47VL06 | 02K06 | 35TV06 |
| Giải tám |
05
|
13
|
38
|
| Giải bảy |
198
|
496
|
074
|
| Giải sáu |
2355
4559
7652
|
6832
5599
7760
|
1984
4999
3962
|
| Giải năm |
7819
|
8853
|
2689
|
| Giải tư |
95598
76122
69355
73428
73792
33414
72865
|
46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
|
90601
01408
50659
44528
16890
38746
26517
|
| Giải ba |
69150
20304
|
15409
00818
|
96776
28659
|
| Giải nhì |
47045
|
98495
|
58180
|
| Giải nhất |
28371
|
59974
|
24014
|
| Đặc biệt |
799293
|
806337
|
546923
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
06/02
2026
|
|||
| Ký hiệu | 12VZ-15VZ-8VZ-19VZ-16VZ-5VZ-20VZ-17VZ | ||
| Đặc biệt |
06133
|
||
| Giải nhất |
95078
|
||
| Giải nhì |
79243
97697
|
||
| Giải ba |
09777
78009
02892
62327
28046
30966
|
||
| Giải tư |
9656
7323
1879
7157
|
||
| Giải năm |
8225
8191
6358
0638
1942
7726
|
||
| Giải sáu |
562
720
581
|
||
| Giải bảy |
05
61
18
50
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Miền Trung | ||
|
06/02
2026
|
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Loại vé | XSGL | XSNT |
| Giải tám |
74
|
19
|
| Giải bảy |
782
|
069
|
| Giải sáu |
0195
7430
1265
|
6764
8139
7446
|
| Giải năm |
2501
|
7011
|
| Giải tư |
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
|
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
|
| Giải ba |
76562
40611
|
40710
09645
|
| Giải nhì |
33157
|
42996
|
| Giải nhất |
73800
|
16453
|
| Đặc biệt |
170260
|
549566
|
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
||