| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
04/02
2026
|
|||
| Ký hiệu | 14UB-18UB-17UB-6UB-5UB-1UB-15UB-11UB | ||
| Đặc biệt |
06517
|
||
| Giải nhất |
31720
|
||
| Giải nhì |
59815
63073
|
||
| Giải ba |
44790
51542
99159
33670
51349
74299
|
||
| Giải tư |
1691
0910
0234
8239
|
||
| Giải năm |
7358
8882
4025
6132
2344
2649
|
||
| Giải sáu |
448
371
569
|
||
| Giải bảy |
65
60
30
88
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
28/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 7UK-8UK-1UK-16UK-9UK-6UK-20UK-11UK | ||
| Đặc biệt |
24121
|
||
| Giải nhất |
96394
|
||
| Giải nhì |
18979
53028
|
||
| Giải ba |
17851
36689
93457
43975
85524
91533
|
||
| Giải tư |
3309
9602
5037
3432
|
||
| Giải năm |
2740
8739
6150
3804
2269
4778
|
||
| Giải sáu |
801
295
993
|
||
| Giải bảy |
76
47
21
77
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
21/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 17US-7US-19US-2US-13US-18US-10US-16US | ||
| Đặc biệt |
06186
|
||
| Giải nhất |
11296
|
||
| Giải nhì |
08294
23250
|
||
| Giải ba |
07979
91667
60639
34396
95742
13854
|
||
| Giải tư |
4956
5673
3257
8179
|
||
| Giải năm |
4698
4667
2958
6344
0556
7221
|
||
| Giải sáu |
480
226
435
|
||
| Giải bảy |
60
26
32
49
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bắc Ninh | |||
|
14/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 18TB-3TB-2TB-1TB-9TB-10TB-16TB-15TB | ||
| Đặc biệt |
02817
|
||
| Giải nhất |
24517
|
||
| Giải nhì |
74215
46621
|
||
| Giải ba |
79283
78432
76304
87446
85707
10084
|
||
| Giải tư |
5422
1753
9687
8395
|
||
| Giải năm |
2844
1358
6578
1837
3246
3689
|
||
| Giải sáu |
945
187
978
|
||
| Giải bảy |
15
99
52
55
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||