| Kết quả xổ Bình Dương | |||
|
06/02
2026
|
|||
| Loại vé | 02K06 | ||
| Giải tám |
13
|
||
| Giải bảy |
496
|
||
| Giải sáu |
6832
5599
7760
|
||
| Giải năm |
8853
|
||
| Giải tư |
46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
|
||
| Giải ba |
15409
00818
|
||
| Giải nhì |
98495
|
||
| Giải nhất |
59974
|
||
| Đặc biệt |
806337
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Dương | |||
|
30/01
2026
|
|||
| Loại vé | 01K05 | ||
| Giải tám |
53
|
||
| Giải bảy |
195
|
||
| Giải sáu |
2559
3450
9865
|
||
| Giải năm |
6621
|
||
| Giải tư |
92780
08501
03663
73681
67843
25171
77142
|
||
| Giải ba |
71503
31848
|
||
| Giải nhì |
06744
|
||
| Giải nhất |
70264
|
||
| Đặc biệt |
923320
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Dương | |||
|
23/01
2026
|
|||
| Loại vé | 01K04 | ||
| Giải tám |
23
|
||
| Giải bảy |
340
|
||
| Giải sáu |
7858
7412
0053
|
||
| Giải năm |
2528
|
||
| Giải tư |
42025
96994
28554
54939
37518
90460
22250
|
||
| Giải ba |
15974
76669
|
||
| Giải nhì |
97765
|
||
| Giải nhất |
81774
|
||
| Đặc biệt |
206511
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Dương | |||
|
16/01
2026
|
|||
| Loại vé | 01K03 | ||
| Giải tám |
55
|
||
| Giải bảy |
558
|
||
| Giải sáu |
5474
5006
1331
|
||
| Giải năm |
3903
|
||
| Giải tư |
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
|
||
| Giải ba |
80022
63443
|
||
| Giải nhì |
88816
|
||
| Giải nhất |
74917
|
||
| Đặc biệt |
674308
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||