| Kết quả xổ Gia Lai | |||
|
06/02
2026
|
|||
| Loại vé | XSGL | ||
| Giải tám |
74
|
||
| Giải bảy |
782
|
||
| Giải sáu |
0195
7430
1265
|
||
| Giải năm |
2501
|
||
| Giải tư |
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
|
||
| Giải ba |
76562
40611
|
||
| Giải nhì |
33157
|
||
| Giải nhất |
73800
|
||
| Đặc biệt |
170260
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Gia Lai | |||
|
30/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSGL | ||
| Giải tám |
23
|
||
| Giải bảy |
230
|
||
| Giải sáu |
0780
9602
8036
|
||
| Giải năm |
0788
|
||
| Giải tư |
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
|
||
| Giải ba |
04571
20009
|
||
| Giải nhì |
81181
|
||
| Giải nhất |
83493
|
||
| Đặc biệt |
440659
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Gia Lai | |||
|
23/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSGL | ||
| Giải tám |
32
|
||
| Giải bảy |
816
|
||
| Giải sáu |
9737
3970
4697
|
||
| Giải năm |
7501
|
||
| Giải tư |
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
|
||
| Giải ba |
84202
21419
|
||
| Giải nhì |
36255
|
||
| Giải nhất |
38291
|
||
| Đặc biệt |
706250
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Gia Lai | |||
|
16/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSGL | ||
| Giải tám |
57
|
||
| Giải bảy |
241
|
||
| Giải sáu |
4734
1393
4125
|
||
| Giải năm |
2871
|
||
| Giải tư |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
||
| Giải ba |
34330
89732
|
||
| Giải nhì |
39722
|
||
| Giải nhất |
96165
|
||
| Đặc biệt |
480145
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||