| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
03/02
2026
|
|||
| Loại vé | T2-K1 | ||
| Giải tám |
92
|
||
| Giải bảy |
485
|
||
| Giải sáu |
5233
5576
9289
|
||
| Giải năm |
9510
|
||
| Giải tư |
66795
29079
38616
25927
07852
07873
25340
|
||
| Giải ba |
36646
30224
|
||
| Giải nhì |
69150
|
||
| Giải nhất |
45561
|
||
| Đặc biệt |
097376
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
27/01
2026
|
|||
| Loại vé | T1-K4 | ||
| Giải tám |
49
|
||
| Giải bảy |
329
|
||
| Giải sáu |
8292
8943
0723
|
||
| Giải năm |
4452
|
||
| Giải tư |
57356
41180
12098
91019
67221
39472
40177
|
||
| Giải ba |
62120
21485
|
||
| Giải nhì |
45770
|
||
| Giải nhất |
35099
|
||
| Đặc biệt |
195045
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
20/01
2026
|
|||
| Loại vé | T1-K3 | ||
| Giải tám |
21
|
||
| Giải bảy |
433
|
||
| Giải sáu |
2475
5208
0627
|
||
| Giải năm |
5224
|
||
| Giải tư |
72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
|
||
| Giải ba |
45418
90546
|
||
| Giải nhì |
91483
|
||
| Giải nhất |
70893
|
||
| Đặc biệt |
787820
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
13/01
2026
|
|||
| Loại vé | T1-K2 | ||
| Giải tám |
21
|
||
| Giải bảy |
283
|
||
| Giải sáu |
1227
3793
0569
|
||
| Giải năm |
9363
|
||
| Giải tư |
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
|
||
| Giải ba |
09775
59102
|
||
| Giải nhì |
75758
|
||
| Giải nhất |
42354
|
||
| Đặc biệt |
075394
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||