| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
08/02
2026
|
|||
| Ký hiệu | 5VX-2VX-12VX-17VX-13VX-14VX-3VX-6VX | ||
| Đặc biệt |
57977
|
||
| Giải nhất |
81761
|
||
| Giải nhì |
60912
71500
|
||
| Giải ba |
95110
13995
21161
95191
21309
01132
|
||
| Giải tư |
0921
1517
3149
6645
|
||
| Giải năm |
4913
6411
8467
5689
5289
3034
|
||
| Giải sáu |
403
432
010
|
||
| Giải bảy |
35
36
38
04
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
01/02
2026
|
|||
| Ký hiệu | 14UE-6UE-2UE-9UE-19UE-4UE-20UE-8UE | ||
| Đặc biệt |
01377
|
||
| Giải nhất |
62903
|
||
| Giải nhì |
18387
07354
|
||
| Giải ba |
10059
81560
41701
37260
17099
22989
|
||
| Giải tư |
6605
3887
2927
2963
|
||
| Giải năm |
1390
7638
4761
2703
7094
7161
|
||
| Giải sáu |
431
107
573
|
||
| Giải bảy |
58
03
47
05
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
25/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 4UN-2UN-11UN-14UN-17UN-13UN-1UN-15UN | ||
| Đặc biệt |
08230
|
||
| Giải nhất |
57060
|
||
| Giải nhì |
26225
01219
|
||
| Giải ba |
09580
19519
96438
51944
07151
01630
|
||
| Giải tư |
3102
2391
4962
8535
|
||
| Giải năm |
5523
5519
6483
6771
7336
1652
|
||
| Giải sáu |
489
940
371
|
||
| Giải bảy |
33
97
86
63
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Thái Bình | |||
|
18/01
2026
|
|||
| Ký hiệu | 18UX-13UX-3UX-19UX-2UX-20UX-11UX-1UX | ||
| Đặc biệt |
17151
|
||
| Giải nhất |
22960
|
||
| Giải nhì |
73303
33180
|
||
| Giải ba |
54339
93758
78904
55993
13321
98721
|
||
| Giải tư |
2066
5089
1660
0898
|
||
| Giải năm |
2713
5585
3229
7634
1785
1317
|
||
| Giải sáu |
139
283
310
|
||
| Giải bảy |
94
16
52
25
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||