| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
02/02
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
46
|
||
| Giải bảy |
764
|
||
| Giải sáu |
6685
1097
4093
|
||
| Giải năm |
7900
|
||
| Giải tư |
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
|
||
| Giải ba |
69403
67148
|
||
| Giải nhì |
93829
|
||
| Giải nhất |
64513
|
||
| Đặc biệt |
591333
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
26/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
68
|
||
| Giải bảy |
300
|
||
| Giải sáu |
1419
8359
4938
|
||
| Giải năm |
0893
|
||
| Giải tư |
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
|
||
| Giải ba |
78820
60202
|
||
| Giải nhì |
98669
|
||
| Giải nhất |
76669
|
||
| Đặc biệt |
243372
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
19/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
15
|
||
| Giải bảy |
774
|
||
| Giải sáu |
6734
0555
4638
|
||
| Giải năm |
5488
|
||
| Giải tư |
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
||
| Giải ba |
31518
93198
|
||
| Giải nhì |
30039
|
||
| Giải nhất |
89911
|
||
| Đặc biệt |
988921
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
12/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
06
|
||
| Giải bảy |
158
|
||
| Giải sáu |
5030
2678
9339
|
||
| Giải năm |
1499
|
||
| Giải tư |
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
||
| Giải ba |
56906
12226
|
||
| Giải nhì |
11152
|
||
| Giải nhất |
71307
|
||
| Đặc biệt |
321282
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||