| Kết quả xổ Quảng Trị | |||
|
05/02
2026
|
|||
| Loại vé | XSQT | ||
| Giải tám |
81
|
||
| Giải bảy |
353
|
||
| Giải sáu |
3800
6935
5871
|
||
| Giải năm |
2628
|
||
| Giải tư |
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
|
||
| Giải ba |
11822
34332
|
||
| Giải nhì |
36075
|
||
| Giải nhất |
00239
|
||
| Đặc biệt |
797024
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Trị | |||
|
29/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSQT | ||
| Giải tám |
82
|
||
| Giải bảy |
426
|
||
| Giải sáu |
1220
3867
5280
|
||
| Giải năm |
3157
|
||
| Giải tư |
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
|
||
| Giải ba |
15335
32245
|
||
| Giải nhì |
05912
|
||
| Giải nhất |
06747
|
||
| Đặc biệt |
417634
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Trị | |||
|
22/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSQT | ||
| Giải tám |
55
|
||
| Giải bảy |
839
|
||
| Giải sáu |
6697
0984
9198
|
||
| Giải năm |
3403
|
||
| Giải tư |
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
|
||
| Giải ba |
81631
17089
|
||
| Giải nhì |
61142
|
||
| Giải nhất |
17876
|
||
| Đặc biệt |
497242
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Trị | |||
|
15/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSQT | ||
| Giải tám |
88
|
||
| Giải bảy |
389
|
||
| Giải sáu |
8396
6578
2062
|
||
| Giải năm |
7603
|
||
| Giải tư |
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
||
| Giải ba |
24032
63256
|
||
| Giải nhì |
44477
|
||
| Giải nhất |
88864
|
||
| Đặc biệt |
174594
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||