| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
05/02
2026
|
|||
| Loại vé | 2K1 | ||
| Giải tám |
76
|
||
| Giải bảy |
819
|
||
| Giải sáu |
6609
2090
3474
|
||
| Giải năm |
6688
|
||
| Giải tư |
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
|
||
| Giải ba |
21309
23850
|
||
| Giải nhì |
79838
|
||
| Giải nhất |
43753
|
||
| Đặc biệt |
650658
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
29/01
2026
|
|||
| Loại vé | 1K5 | ||
| Giải tám |
82
|
||
| Giải bảy |
149
|
||
| Giải sáu |
3453
4223
0281
|
||
| Giải năm |
4607
|
||
| Giải tư |
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497
|
||
| Giải ba |
37173
73562
|
||
| Giải nhì |
60717
|
||
| Giải nhất |
07503
|
||
| Đặc biệt |
902776
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
22/01
2026
|
|||
| Loại vé | 1K4 | ||
| Giải tám |
02
|
||
| Giải bảy |
419
|
||
| Giải sáu |
8791
6189
0913
|
||
| Giải năm |
6212
|
||
| Giải tư |
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
|
||
| Giải ba |
68883
64326
|
||
| Giải nhì |
47632
|
||
| Giải nhất |
87980
|
||
| Đặc biệt |
626995
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
15/01
2026
|
|||
| Loại vé | 1K3 | ||
| Giải tám |
23
|
||
| Giải bảy |
114
|
||
| Giải sáu |
3244
7935
2939
|
||
| Giải năm |
2005
|
||
| Giải tư |
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
|
||
| Giải ba |
48166
22648
|
||
| Giải nhì |
98070
|
||
| Giải nhất |
91728
|
||
| Đặc biệt |
346307
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||