| Kết quả xổ Quảng Bình | |||
|
05/02
2026
|
|||
| Loại vé | XSQB | ||
| Giải tám |
06
|
||
| Giải bảy |
340
|
||
| Giải sáu |
3788
3669
6458
|
||
| Giải năm |
7780
|
||
| Giải tư |
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
|
||
| Giải ba |
14727
20917
|
||
| Giải nhì |
57686
|
||
| Giải nhất |
88810
|
||
| Đặc biệt |
910374
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Bình | |||
|
29/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSQB | ||
| Giải tám |
28
|
||
| Giải bảy |
483
|
||
| Giải sáu |
0788
1312
6676
|
||
| Giải năm |
0212
|
||
| Giải tư |
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
|
||
| Giải ba |
33096
28068
|
||
| Giải nhì |
64707
|
||
| Giải nhất |
99408
|
||
| Đặc biệt |
277928
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Bình | |||
|
22/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSQB | ||
| Giải tám |
54
|
||
| Giải bảy |
203
|
||
| Giải sáu |
6966
2300
4678
|
||
| Giải năm |
8231
|
||
| Giải tư |
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
||
| Giải ba |
30982
76140
|
||
| Giải nhì |
29416
|
||
| Giải nhất |
48126
|
||
| Đặc biệt |
617395
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Bình | |||
|
15/01
2026
|
|||
| Loại vé | XSQB | ||
| Giải tám |
89
|
||
| Giải bảy |
034
|
||
| Giải sáu |
6783
2394
4756
|
||
| Giải năm |
6894
|
||
| Giải tư |
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
||
| Giải ba |
62303
05559
|
||
| Giải nhì |
35834
|
||
| Giải nhất |
78683
|
||
| Đặc biệt |
130781
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||